Trong xu hướng thiết kế hiện đại, vách tắm kính ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến trong các không gian phòng tắm. Chúng không chỉ giúp ngăn nước hiệu quả, giữ khu vực khô ráo và sạch sẽ, mà còn tạo nên cảm giác sang trọng, mở rộng không gian và tăng tính thẩm mỹ cho toàn bộ ngôi nhà.

Tuy nhiên, khi bắt đầu tìm hiểu để thi công hoặc thay mới, rất nhiều gia chủ thường băn khoăn giữa hai loại vật liệu kính: kính thường (kính nổi, kính trắng, kính ốp thông thường) và kính cường lực (tempered glass).
Sự khác biệt giữa hai loại kính này không chỉ nằm ở độ dày hay giá thành, mà còn ở mức độ an toàn, khả năng chịu lực, độ bền, tính ứng dụng và yêu cầu lắp đặt.
Bài viết này KIDOHOMES sẽ giúp bạn hiểu rõ:
- Kính thường là gì, kính cường lực là gì
- Sự khác biệt về cấu tạo, tính chất và khả năng chịu lực
- Ứng dụng của từng loại trong phòng tắm
- Khi nào nên chọn kính cường lực thay vì kính thường
- Các lưu ý quan trọng khi lựa chọn, lắp đặt và bảo dưỡng vách tắm kính
Khái niệm cơ bản về hai loại kính
Kính thường là gì?
- Kính thường (còn gọi là kính phẳng, kính nổi hoặc kính trắng) là loại kính được sản xuất theo phương pháp truyền thống:
- Hỗn hợp nguyên liệu gồm cát silica, soda, đá vôi và các chất phụ gia được nung chảy ở nhiệt độ cao (khoảng 1500°C).
- Sau đó, dung dịch kính được làm phẳng và nguội dần trên bề mặt kim loại nóng chảy (thường là thiếc) để tạo thành tấm kính phẳng.
Đặc điểm chính:
- Có bề mặt sáng, trong suốt, dễ cắt, dễ gia công.
- Khi vỡ, kính tạo thành những mảnh sắc nhọn, có thể gây nguy hiểm nếu sử dụng trong môi trường có va chạm hoặc độ ẩm cao như phòng tắm.
- Độ bền và khả năng chịu lực thấp, chỉ phù hợp cho những vị trí không chịu tác động mạnh.
- Kính thường có các loại độ dày phổ biến: 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, và được ứng dụng trong gương, cửa sổ, tủ trưng bày, hoặc làm vật liệu trang trí.

Kính cường lực là gì?
Kính cường lực (Tempered Glass) được sản xuất từ chính tấm kính thường, nhưng được tôi nhiệt ở nhiệt độ khoảng 650°C – 700°C rồi làm nguội nhanh bằng luồng khí lạnh. Quá trình này làm cho các phân tử bên trong kính bị nén lại, tạo nên ứng suất bề mặt rất lớn, giúp kính:
- Chịu lực gấp 4–5 lần kính thường cùng độ dày.
- Chịu nhiệt tốt hơn, không biến dạng khi gặp nhiệt độ cao hoặc chênh lệch nhiệt độ đột ngột.
Đặc điểm chính:
- Khi vỡ, kính cường lực vỡ vụn thành các hạt nhỏ bo tròn, không sắc cạnh, giúp giảm nguy cơ gây thương tích.
- Có khả năng chịu lực va đập mạnh, chịu tải trọng lớn.
- Độ an toàn và độ bền rất cao, thích hợp với môi trường ẩm, nhiều hơi nước và thường xuyên có sự thay đổi nhiệt độ như phòng tắm.
So sánh chi tiết: Kính thường và kính cường lực
| Tiêu chí | Kính thường | Kính cường lực |
|---|---|---|
| Quy trình sản xuất | Làm nguội tự nhiên sau khi nung | Tôi nhiệt rồi làm nguội nhanh bằng khí lạnh |
| Độ bền cơ học | Thấp, dễ nứt vỡ khi va đập | Cao gấp 4–5 lần kính thường |
| Độ an toàn khi vỡ | Mảnh vỡ sắc nhọn, dễ gây thương tích | Vỡ thành hạt nhỏ, giảm nguy cơ chấn thương |
| Chịu nhiệt, chênh lệch nhiệt độ | Kém (≤ 60°C) | Tốt (lên tới 250°C) |
| Khả năng chịu lực uốn, xoắn | Yếu | Rất tốt |
| Giá thành | Rẻ hơn (thấp hơn khoảng 30–40%) | Cao hơn do quy trình tôi nhiệt phức tạp |
| Khả năng gia công sau sản xuất | Có thể cắt, khoan, mài | Không thể cắt hoặc khoan sau khi tôi nhiệt |
| Ứng dụng phù hợp | Trang trí, gương, tủ | Vách tắm, cửa kính, lan can, mặt bàn kính, cửa sổ cao tầng |
Vì sao nên chọn kính cường lực cho phòng tắm
Phòng tắm là khu vực đặc thù: ẩm ướt, thường xuyên thay đổi nhiệt độ, có nhiều hơi nước và sự tiếp xúc trực tiếp giữa người và vật liệu. Vì vậy, yêu cầu vật liệu ở đây không chỉ là thẩm mỹ mà còn an toàn và bền bỉ. Dưới đây là những lý do giải thích tại sao kính cường lực là lựa chọn tối ưu:
An toàn cho người sử dụng
- Khi kính cường lực vỡ, các mảnh vỡ bo tròn như hạt ngô, hạn chế tối đa khả năng gây thương tích.
- Trong khi đó, kính thường vỡ ra thành mảnh nhọn, sắc bén, dễ gây rách da, chảy máu hoặc nguy hiểm với trẻ nhỏ và người già.
Chịu lực tốt và bền với thời gian
- Kính cường lực có thể chịu được lực va đập mạnh từ tay, nước, thậm chí là gió áp lực.
- Với độ dày tiêu chuẩn 8–10mm (vách tắm) hoặc 12mm (cửa mở), kính cường lực duy trì độ bền vững suốt nhiều năm mà không bị cong, vênh hay biến dạng.

Chịu nhiệt và chống sốc nhiệt tốt
- Phòng tắm là nơi thường xuyên có sự chênh lệch nhiệt độ giữa nước nóng và không khí mát.
- Kính cường lực vẫn giữ được độ ổn định và không bị rạn nứt do sự thay đổi này.
- Đây là yếu tố quan trọng giúp tránh tình trạng “vỡ kính do sốc nhiệt” – lỗi thường gặp khi sử dụng kính thường.
Dễ vệ sinh và thẩm mỹ cao
- Kính cường lực có bề mặt nhẵn bóng, khó bám bẩn và dễ lau chùi.
- Khi kết hợp cùng phụ kiện inox 304 hoặc đồng thau mạ crom, vách kính giúp phòng tắm trở nên sáng, rộng và hiện đại hơn nhiều.
- Có thể tùy chọn các loại kính mờ, kính phun cát, kính hoa văn để đảm bảo riêng tư.
Đa dạng kiểu dáng và thiết kế
- Kính cường lực có thể uốn cong, khoan lỗ, mài viền trước khi tôi nhiệt để tạo thành các thiết kế đa dạng như:
- Vách tắm kính cửa mở quay, cửa trượt, cửa lùa, góc vuông hoặc vát góc 135°.
- Vách kính full phòng cho biệt thự, căn hộ cao cấp.
Khi nào nên chọn kính thường thay vì kính cường lực
Mặc dù kính cường lực vượt trội hơn hẳn, vẫn có những trường hợp kính thường có thể là lựa chọn hợp lý:
- Khi ngân sách hạn chế và khu vực lắp đặt không chịu va đập mạnh, ví dụ: vách ngăn khô, tủ để đồ, hoặc phần trang trí không tiếp xúc trực tiếp với người dùng.
- Khi cần gia công nhiều sau lắp đặt (cắt, khoan, mài lỗ…), kính thường sẽ dễ xử lý hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý: không nên sử dụng kính thường cho khu vực tắm hoặc khu vực ẩm có áp lực nước. Việc này tiềm ẩn nguy cơ tai nạn cao và có thể gây thiệt hại lớn nếu kính bị vỡ.

Tiêu chuẩn độ dày và phụ kiện đi kèm cho vách tắm kính cường lực
Độ dày kính
Tùy theo diện tích và kiểu dáng, các độ dày kính phổ biến cho phòng tắm gồm:
- 8mm: Phù hợp cho vách tắm nhỏ, cửa lùa, vách tắm góc.
- 10mm: Phổ biến nhất, cân bằng giữa độ bền – tính thẩm mỹ – khả năng chịu lực.
- 12mm: Dành cho vách tắm cao, cửa mở lớn hoặc thiết kế không khung.

Phụ kiện đi kèm
- Bản lề, tay nắm, kẹp định vị: nên chọn loại inox 304 hoặc đồng thau mạ crom để chống gỉ sét.
- Gioăng cao su, keo silicone trung tính: giúp chống nước tràn và tăng độ kín khít.
- Thanh giằng hoặc khung treo: giữ ổn định cho vách, tránh rung lắc.
Một bộ vách tắm kính cường lực tiêu chuẩn sẽ bao gồm kính + phụ kiện + keo + nhân công lắp đặt, và cần được đo – cắt – lắp chính xác theo kích thước thực tế.
Tham khảo: Các mẫu vách tắm kính cường lực chính hãng tại đây!
Những sai lầm phổ biến khi chọn kính cho phòng tắm
- Chọn kính không đủ độ dày, gây rung lắc và nhanh nứt.
- Không sử dụng phụ kiện inox chống gỉ, dẫn đến oxy hóa, gãy bản lề.
- Dùng kính thường để tiết kiệm chi phí, nhưng tiềm ẩn rủi ro vỡ kính, gây nguy hiểm.
- Không bảo dưỡng định kỳ hoặc không vệ sinh đúng cách.
- Thi công sai kỹ thuật, làm lệch khung, khiến kính chịu lực không đều.
Giữa kính thường và kính cường lực, sự khác biệt lớn nhất nằm ở mức độ an toàn, độ bền và khả năng chịu nhiệt. Nếu như kính thường phù hợp với các khu vực ít va chạm, mang tính trang trí, thì kính cường lực là lựa chọn gần như bắt buộc cho các hạng mục cần độ an toàn cao như phòng tắm, cửa kính, lan can, hoặc mặt bàn.
Trong không gian phòng tắm – nơi thư giãn và chăm sóc bản thân mỗi ngày – việc đầu tư vào kính cường lực chất lượng cao, phụ kiện chống gỉ, thi công đúng kỹ thuật không chỉ là đầu tư cho thẩm mỹ, mà còn cho sự an toàn và tiện nghi lâu dài.
